Bản dịch của từ 篆刻虫雕 trong tiếng Việt

篆刻虫雕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

篆刻虫雕 (Tính từ)

zhuàn kè chóng diāo
01

Khắc triện, chạm khắc; kỹ thuật nhỏ; Chạm khắc con bọ; Nghệ thuật khắc dấu trên đá hoặc gỗ

篆刻虫雕是指在石头或木头上进行的雕刻艺术,通常用于制作印章或装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆刻虫雕

zhuàn

chóng

diāo

Các từ liên quan

篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
雕丧
雕云
篆
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
蒃, 𡩀, 𡩚
Hình thái radical:
⿱,⺮,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép