Bản dịch của từ 篆愁君 trong tiếng Việt

篆愁君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

篆愁君 (Danh từ)

zhuàn chóu jūn
01

Ốc sên (chỉ con ốc, cách gọi cổ/文言); 𠄎 nhớ: (chữ khắc) + (buồn) là tên cổ chỉ con ốc

指蜗牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆愁君

zhuàn

chóu

jūn

Các từ liên quan

篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
君上
君临
君主
君主专制
君主制
篆
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
蒃, 𡩀, 𡩚
Hình thái radical:
⿱,⺮,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép