Bản dịch của từ 篆辂 trong tiếng Việt

篆辂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

篆辂 (Danh từ)

zhuàn lù
01

Tên một loại xe (cỗ) trong triều đình xưa dùng cho hoàng hậu; xe ngự dành cho bề trên (cổ xưa)

古代皇后的乘车之名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆辂

zhuàn

Các từ liên quan

篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
辂客
辂挽
辂木
辂车
篆
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
蒃, 𡩀, 𡩚
Hình thái radical:
⿱,⺮,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép