Bản dịch của từ 篆鼎 trong tiếng Việt
篆鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
篆鼎 (Danh từ)
【zhuàn dǐng】
01
Đỉnh có khắc chữ theo lối chữ triện (một loại đồ đồng cổ có văn tự khắc kiểu triện)
有篆书铭文的鼎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篆鼎
zhuàn
篆
dǐng
鼎
Các từ liên quan
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
- Các biến thể:
- 蒃, 𡩀, 𡩚
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤄
囀
赚
灷
僎
饌
转
襈
縳
馔
堟
僝
箜
籫
節
籚
簧
笈
箔
筝
䇿
筜
䉅
簷
蝹
賟
慜
緟
𠒰
駙
䤀
㙯
鋝
蝲
䗍
嘿
篆刻
小篆
篆书
大篆
篆文
篆字
篆体
秦篆
篆章
印篆
