Bản dịch của từ 築 trong tiếng Việt
築

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
築 (Động từ)
(Hình thanh) Từ gỗ, âm 'trú'. Nghĩa gốc: xây tường bằng cách dùng ván kẹp đất, dùng gậy gỗ đập chặt đất cho chắc.
(形聲。从木,築聲。本義:築牆。古代用夾板夾住泥土,用木杆把土砸實)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đập đất cho chặt, nện đất (như nện đất làm nền móng).
搗土使堅實
Xây dựng, dựng lên từ đầu (chỉ việc xây dựng công trình).
修建;建造(僅指建築物從無到有的建造)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh, gõ (như đánh bóng, đánh bằng gậy).
打,擊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt đứt, chặt đứt (như cắt thịt).
切斷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đâm, chọc (như dùng dao đâm).
捅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấp đầy, nhồi nhét (như lấp nền móng).
裝填
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhặt lên, gom lại (như thu nhặt mùa màng).
拾取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
築 (Danh từ)
Cái chày dùng để đập đất, nện đất.
搗土用的杵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công trình xây dựng, ngôi nhà, công sự.
指建築物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ chỉ lượng (đơn vị đếm).
量名。
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 簗, 𥭰, 𥯹, 𥰺, 𥲒, 𥲓, 𥲔, 𥵭
- Hình thái radical:
- ⿱,筑,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
