Bản dịch của từ 篊 trong tiếng Việt
篊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
篊 (Danh từ)
【hóng】
01
Dẫn nước chảy (như máng dẫn nước trong ruộng)
引水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bó tre hoặc gỗ đã được buộc lại thành từng bó
成捆的竹木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cái bẫy cá làm bằng tre đan, gọi là 'lưới cá' truyền thống
鱼梁,用竹篾编成的捕鱼器具。
Ví dụ
