Bản dịch của từ 篋 trong tiếng Việt
篋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
篋 (Danh từ)
【qiè】
01
Hộp đan bằng mây tre, dùng để đựng đồ như vali hay rương sách (như 'rương sách', 'vali hành lý').
箱子一類的東西:藤~。行(xíng)~。書~。~笥(收藏東西的竹器)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 匧, 箧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,匧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一ノ丶ノ丶ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫸
㰤
窃
㰰
竊
踥
怯
猰
笡
郄
㾀
㹤
笧
䈸
筼
䈞
簉
筺
簩
䇡
筁
笒
䈴
笰
鋢
瘢
導
談
䮅
㠮
諚
镕
㯊
憉
蕱
衝
