Bản dịch của từ 篍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiū
01

Sáo trúc, nhạc cụ làm từ tre thổi ra âm thanh du dương (như sáo trúc Việt Nam).

竹箫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ống thổi dùng trong cổ đại để cảnh báo hoặc giám sát, giống như còi báo hiệu.

吹筒,古代用于警戒或督役的哨子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篍
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
𥰂
Hình thái radical:
⿱,𥫗,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép