Bản dịch của từ 篎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

miǎo
01

Một loại nhạc cụ hơi cổ xưa, phát ra âm thanh trong trẻo như tiếng 'miểu', dễ nhớ như tiếng sáo nhỏ trong các câu ca dao Việt Nam.

古代的一种发音清脆的管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篎
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
𥰚, 𥭝
Hình thái radical:
⿱,𥫗,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép