Bản dịch của từ 篑笼 trong tiếng Việt
篑笼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
篑笼 (Danh từ)
【kuì lóng】
01
Đồ đựng/vác đất bằng tre (giỏ/rá bằng tre dùng để khiêng, xúc đất).
运土的竹具。如今挑筐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篑笼
kuì
篑
lóng
笼
Các từ liên quan
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 簣
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媿
聵
溃
尯
籄
䁛
瞶
䍪
謉
馈
蕢
餽
䈊
笪
箖
篭
䉤
䈋
䉚
籂
篃
笤
䈙
箈
鋨
㙨
魱
䭫
㒜
㞟
觐
歶
蕎
瞑
誹
鹤
功亏一篑
