Bản dịch của từ 篗 trong tiếng Việt
篗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
篗 (Danh từ)
【yuè】
01
Dụng cụ để kéo sợi tơ, như chiếc que nhỏ dùng trong quá trình dệt tơ tằm (giúp nhớ qua hình ảnh 'que' kéo tơ).
络丝的用具:“累累茧满簇,绎绎丝上~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 籆, 籰, 䈅, 𥸘
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,隻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰛
䖃
䋐
兑
捳
钥
钺
躍
说
䎳
蚎
跃
簕
䉇
簰
笽
箌
䉴
籝
笉
笗
䈹
篲
箘
橰
髷
璣
䪔
糢
䮉
㠓
燪
薕
襒
璭
螘
