Bản dịch của từ 篘 trong tiếng Việt
篘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
篘 (Danh từ)
【chōu】
01
Rượu, chỉ loại rượu chưng cất (rượu mới, rượu ngon)
指酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dụng cụ lọc rượu làm bằng tre đan (như cái rổ nhỏ để lọc rượu thơm)
用竹编成的滤酒器具
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 醔, 𥬠, 𥭛, 𥮢, 𥰞, 𨡲
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,芻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿乚乚丨丨丿乚乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跾
㩅
抽
䌷
紬
犨
㨨
婤
牰
犫
瘳
䀺
箩
简
䈟
簎
筪
箰
篊
䈆
䇲
䉆
笏
䉈
羲
駥
鹦
䮌
𠆔
邅
鍆
䈳
彊
䚤
䬇
瞛
