Bản dịch của từ 篝 trong tiếng Việt
篝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
篝 (Danh từ)
【gōu】
01
Lồng; cái lồng
笼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 簼, 𥯿, 𥱏, 𥲙, 𥵡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨丨一丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
鈎
缑
䑦
佝
痀
韝
拘
袧
褠
簼
钩
䉂
䇞
箍
笩
箘
筓
䉆
䇤
篫
籞
䉪
䉗
癀
縸
奯
㷴
邅
錈
輻
錄
豱
駧
擜
𠐝
篝火
篝火狐鸣
