Bản dịch của từ 篞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Loại nhạc cụ hơi cổ xưa, âm thanh nhẹ nhàng như tiếng sáo mượt mà (nhớ chữ niệt như tiếng nhạc dịu dàng).

古代一种声音柔和的管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

篞
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𥭧
Hình thái radical:
⿱,𥫗,涅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép