Bản dịch của từ 篠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

(Danh từ)

xiǎo
01

Tre nhỏ, tre mảnh như cây tre con (nhớ câu: 'tre nhỏ gọi là , mảnh mai như con tre con')

小竹;细竹

Ví dụ
02

Dụng cụ cày cấy cổ xưa dùng để nhổ cỏ dại trên ruộng (như cái cào nhỏ làm bằng tre)

用同“篠”。一种古耘田器

Ví dụ
篠
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
筱, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,𥫗,條
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép