Bản dịch của từ 篠骖 trong tiếng Việt

篠骖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

篠骖 (Danh từ)

xiǎo cān
01

竹马古代儿童玩具用竹子或木头做成的马)/ 比喻小时候的玩伴同窗青梅竹马

竹马。。唐诗纪事.卷九.徐彦伯:「目彦伯为文,多变易求新,以凤阁为鷃阁,龙门为虬户,金谷为铣溪,玉山为琼岳,竹马为筱骖。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篠骖

xiǎo

cān

篠
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
筱, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,𥫗,條
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép