ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
篠骖
Bảng phân tích âm vị 篠
Xiǎo
竹马(古代儿童玩具:用竹子或木头做成的马)/ 比喻小时候的玩伴(同窗、青梅竹马)
竹马。。唐诗纪事.卷九.徐彦伯:「目彦伯为文,多变易求新,以凤阁为鷃阁,龙门为虬户,金谷为铣溪,玉山为琼岳,竹马为筱骖。」
xiǎo
篠
cān
骖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép