Bản dịch của từ 篡乱 trong tiếng Việt

篡乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

篡乱 (Động từ)

cuàn luàn
01

Cướp đoạt quyền lực, làm rối loạn triều chính (như: 篡权乱世 — cướp ngôi gây loạn thời thế)

谓篡权乱世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篡乱

cuàn

luàn

Các từ liên quan

篡事
篡人
篡代
篡伪
篡位
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
篡
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【SOÁN】
Các biến thể:
簒, 𢸥, 窜, 𥱕
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép