Bản dịch của từ 篡党 trong tiếng Việt

篡党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

篡党 (Động từ)

cuàn dǎng
01

Đảo chính, lật đổ đảng

指用不正当手段夺取党的领导权。这是一种严重违反党纪国法的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篡党

cuàn

dǎng

篡
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【SOÁN】
Các biến thể:
簒, 𢸥, 窜, 𥱕
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép