Bản dịch của từ 篡取 trong tiếng Việt

篡取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

篡取 (Động từ)

cuàn qǔ
01

Cướp đoạt, chiếm lấy một cách trái phép (như đoạt quyền, chiếm đoạt của cải)

犹夺取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篡取

cuàn

Các từ liên quan

篡乱
篡事
篡人
篡代
篡伪
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
篡
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【SOÁN】
Các biến thể:
簒, 𢸥, 窜, 𥱕
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép