Bản dịch của từ 篡子 trong tiếng Việt
篡子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
篡子 (Danh từ)
【cuàn zǐ】
01
Kẻ cướp đoạt quyền lực bằng cách dùng con trai thế chỗ cha (tức người thay thế cha để chiếm đoạt ngai quyền)
指以子取代其父的篡夺者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篡子
cuàn
篡
zi
子
Các từ liên quan
篡乱
篡事
篡人
篡代
篡伪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【SOÁN】
- Các biến thể:
- 簒, 𢸥, 窜, 𥱕
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺮,目,大,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸑
熶
㵀
簒
殩
窾
爨
窽
䞼
竄
窜
篺
籥
籎
䈼
竾
竻
箉
篱
籇
篾
䇛
笷
螭
諹
懅
澿
錢
縜
鞕
閾
醙
鴦
㵘
閻
篡改
篡位
篡夺
篡权
篡政
篡逆
篡党
篡军
篡弑
篡集
