Bản dịch của từ 篡解 trong tiếng Việt

篡解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

篡解 (Động từ)

cuàn jiě
01

Cướp đoạt sự giải thoát; chiếm lấy quyền tự giải thoát (nghĩa tiêu cực: chiếm đoạt điều thuộc về người khác về mặt tinh thần hoặc tôn giáo)

谓劫夺解脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篡解

cuàn

jiě

Các từ liên quan

篡乱
篡事
篡人
篡代
篡伪
解下
解不下
解严
解义
解乏
篡
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【SOÁN】
Các biến thể:
簒, 𢸥, 窜, 𥱕
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép