Bản dịch của từ 篢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

(Danh từ)

lǒng
01

〈phương ngữ〉: cái rổ, cái thúng bằng tre (như cái giỏ đan bằng tre để đựng đồ, dễ nhớ như 'lũng' chứa đồ)

〈方〉∶箱笼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ dùng trong tên địa danh (như Hoa Lũng ở Quảng Tây, Chức Lũng ở Quảng Đông)

地名用字。广西荔浦县有花篢,广东省有织篢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篢
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
㔶, 𥸡
Hình thái radical:
⿱⺮貢
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép