Bản dịch của từ 篣 trong tiếng Việt
篣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
篣 (Danh từ)
【péng】
01
Cái lồng làm bằng tre, dùng để đựng hoặc bắt cá, chim (giống như cái 'bàng' tre quen thuộc trong nhà quê).
竹笼。
Ví dụ
02
Cách viết cổ của chữ '搒', nghĩa là đánh đòn, quất roi (như câu '加~二百' nghĩa là đánh thêm hai trăm roi).
古通“搒”,笞打:“加~二百。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丶丿丶乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓬
䴶
芃
鹏
韼
韸
騯
憉
䡫
錋
髼
莑
磅
龐
膀
趽
䂇
彷
㑂
舽
䮾
嫎
龎
旁
箾
筑
簟
䇸
䈎
箏
箓
䇟
䉧
箆
箚
笛
劓
䞼
燋
氇
黺
濅
朥
幪
樹
薞
舘
𠁗
