Bản dịch của từ 篥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

Kèn khất lật (một loại kèn từ Tây Vực truyền sang Trung Quốc, vào thời Hán)

觱篥:古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入也作觱栗见〖觱篥〗 (b́ĺ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Hình thái radical:
⿱,⺮,栗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép