Bản dịch của từ 篦刀 trong tiếng Việt
篦刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
篦刀 (Danh từ)
【bì dāo】
01
Dao có hình dạng giống như cái lược.
2.形如篦的刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dao lược
1.亦作“箆刀”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篦刀
bì
篦
dāo
刀
Các từ liên quan
篦头待诏
篦头铺
篦子
篦帘
篦梳
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỀ】
- Các biến thể:
- 笓, 枇, 箆, 鎞
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,囟,比
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨フノ丶一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薜
笓
鼊
翍
䋔
䖩
怭
濞
庳
㵥
畀
赑
䉨
籫
䇚
篥
䈂
簚
笑
䉵
箾
箅
籑
笆
嶦
镜
趥
螞
嬩
襔
瞔
瘾
䝎
𠁗
䨝
㠛
篦子
篦头
梳篦
竹篦
