Bản dịch của từ 篦头铺 trong tiếng Việt

篦头铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

篦头铺 (Danh từ)

bì tóu pù
01

Tiệm cắt tóc.

犹言理发店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篦头铺

tóu

Các từ liên quan

篦刀
篦头待诏
篦子
篦帘
篦梳
头一无二
头七
头上
头上安头
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
篦
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỀ】
Các biến thể:
笓, 枇, 箆, 鎞
Hình thái radical:
⿳,⺮,囟,比
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フノ丶一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép