Bản dịch của từ 篦梳 trong tiếng Việt
篦梳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
篦梳 (Động từ)
【bì shū】
01
Tìm kiếm kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu sắc
2.引申指细密地搜索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái lược dùng để chải tóc, loại bỏ bụi bẩn.
1.栉发用具。用以除发垢。古称“洛成”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篦梳
bì
篦
shū
梳
Các từ liên quan
篦刀
篦头待诏
篦头铺
篦子
篦帘
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỀ】
- Các biến thể:
- 笓, 枇, 箆, 鎞
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,囟,比
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨フノ丶一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薜
笓
鼊
翍
䋔
䖩
怭
濞
庳
㵥
畀
赑
䉨
籫
䇚
篥
䈂
簚
笑
䉵
箾
箅
籑
笆
嶦
镜
趥
螞
嬩
襔
瞔
瘾
䝎
𠁗
䨝
㠛
篦子
篦头
梳篦
竹篦
