Bản dịch của từ 篦箕 trong tiếng Việt

篦箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

篦箕 (Danh từ)

bì jī
01

Cái lược có răng thưa, dùng để chải tóc hoặc lông thú.

篦梳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篦箕

Các từ liên quan

篦刀
篦头待诏
篦头铺
篦子
篦帘
箕会
箕伯
箕倨
篦
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỀ】
Các biến thể:
笓, 枇, 箆, 鎞
Hình thái radical:
⿳,⺮,囟,比
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フノ丶一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép