Bản dịch của từ 篩 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

(Danh từ)

shāi
01

Cái rây bằng tre dùng để sàng lọc hạt, bột (giúp nhớ: tre + thầy = sàng lọc)

(形聲。从竹,師聲。本義:一種竹器,篩子) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

shāi
01

Dùng rây để lọc, sàng, sẩy (như sẩy thóc, sẩy đất)

用篩子過物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rót rượu (hành động rót rượu ra chén)

斟酒。

Ví dụ
03

Rải, rắc (như rắc lá, rắc bột)

灑;分散地落下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nói nhảm, nói linh tinh (như nói bậy bạ)

胡言亂語

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đánh, gõ (như đánh trống, gõ chiêng)

擊,敲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lắc, rung (như rung rẩy, run rẩy)

搖動;抖動

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Hâm nóng rượu bằng cách đặt lên lửa (giữ ấm rượu)

把酒盛在容器裏,放在火上使熱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

篩
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SÀI】
Các biến thể:
筛, 簁, 簛, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,師
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép