Bản dịch của từ 篪 trong tiếng Việt
篪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
篪 (Danh từ)
【chí】
01
Ống sáo tám lỗ
古代一种用竹管制成的管乐器,形状像笛子,有八个孔,单管横吹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 䶵, 竾, 筂, 箎, 𥬌, 𥰽, 𪛍, 𪛔, 𪛌
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,虒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謘
遲
箈
箎
䐤
歭
䜄
䶵
墀
鶙
汖
弛
䈺
筻
篹
筄
簕
簡
籙
篝
䉱
簑
篌
籚
熻
頮
擅
㻼
㵰
禭
餩
戰
蕗
磞
镞
擃
杨洁篪
