Bản dịch của từ 篬筤君 trong tiếng Việt

篬筤君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

篬筤君 (Danh từ)

qiāng láng jūn
01

Chỉ loại tre/luồng tre; tre để đan, che (từ Hán cổ chỉ bamboo)

指竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篬筤君

qiāng

láng

jūn

Các từ liên quan

篬筤
筤筅
君上
君临
君主
君主专制
君主制
篬
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SANG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép