Bản dịch của từ 篮球架 trong tiếng Việt
篮球架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
篮球架 (Danh từ)
【lán qiú jià】
01
Trụ bóng rổ
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篮球架
lán
篮
qiú
球
jià
架
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 籃, 𢉧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳕
籃
讕
暕
岚
拦
懢
谰
襕
攔
璼
蓝
簎
䈉
䇡
䇹
䉭
籬
簫
笹
篹
箓
籇
箊
壆
噩
匴
䁤
䞼
敼
螑
壒
㜭
䅽
麮
錅
篮球
摇篮
篮子
投篮
篮筐
花篮
扣篮
竹篮
篮板
灌篮
