Bản dịch của từ 篮球运动 trong tiếng Việt
篮球运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
篮球运动 (Danh từ)
【lán qiú yùn dòng】
01
Môn thể thao dùng quả bóng da, chơi trên sân có rổ treo cao, hai đội thi đấu bằng cách chuyền bóng, dẫn bóng và ném bóng vào rổ để ghi điểm.
用球向悬在高处的球篮进行投准比赛的一项球类运动。球用皮制,内装橡皮胆,圆周75篮球运动78厘米,重600篮球运动650克。球场长26米,宽14米,两端中央设有球架,在离地3.05米处装上内径45厘米的球篮。两队对抗,每队五人,分别担任中锋、前锋和后卫。在互相攻守中,运用传球、运球、抢截及投篮等技术和战术,把球投入对方球篮得分。比赛40分钟,分上下半场(美国职业篮球赛全场比赛为48分钟,分四节进行)。以全场得分多者为胜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篮球运动
lán
篮
qiú
球
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
球事
球仗
球体
球冠
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 籃, 𢉧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳕
籃
讕
暕
岚
拦
懢
谰
襕
攔
璼
蓝
簎
䈉
䇡
䇹
䉭
籬
簫
笹
篹
箓
籇
箊
壆
噩
匴
䁤
䞼
敼
螑
壒
㜭
䅽
麮
錅
篮球
摇篮
篮子
投篮
篮筐
花篮
扣篮
竹篮
篮板
灌篮
