Bản dịch của từ 篮笋 trong tiếng Việt

篮笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

篮笋 (Danh từ)

lán sǔn
01

Giường hoặc kiệu làm bằng tre, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc khiêng người, gợi nhớ hình ảnh vật dụng mộc mạc, gần gũi thiên nhiên.

竹床;竹轿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篮笋

lán

sǔn

Các từ liên quan

篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
篮
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
籃, 𢉧
Hình thái radical:
⿱,⺮,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép