Bản dịch của từ 篱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)

笊篱: 用金属丝、竹篾或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng rào (dựng bằng cành cây, tre)

篱笆

Ví dụ
篱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
籬, 㰚
Hình thái radical:
⿱,⺮,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép