Bản dịch của từ 篱子 trong tiếng Việt
篱子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
篱子 (Danh từ)
【lí zǐ】
01
Hàng rào bằng cây (lưới/chéo), tức 'lát, hàng rào' kiểu mảnh mảnh che vườn; (Hán-Việt: li tử) dùng trong văn nói, miêu tả rào vây quanh vườn hoặc sân
即篱笆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篱子
lí
篱
zi
子
Các từ liên quan
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 籬, 㰚
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,离
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖿
厘
黧
廲
菞
竰
䉫
悡
梨
剓
瓈
㰀
箈
篑
篦
䇼
䉐
籫
䈋
笿
簧
笇
䉕
籬
篗
襀
踶
鴐
燒
镖
䯗
彜
嬛
縘
縺
薑
篱笆
藩篱
笊篱
围篱
树篱
樊篱
栅篱
篱落
竹篱
绿篱
