Bản dịch của từ 篱牢犬不入 trong tiếng Việt

篱牢犬不入

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

篱牢犬不入 (Tính từ)

lí láo quǎn bú rù
01

Nhà sạch thì mát; sống chính trực không ai hại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篱牢犬不入

láo

quǎn

Các từ liên quan

篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
入不敷出
入世
入中
入临
篱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
籬, 㰚
Hình thái radical:
⿱,⺮,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép