Bản dịch của từ 篱鷃 trong tiếng Việt

篱鷃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

篱鷃 (Danh từ)

lí yàn
01

Chim nhỏ đậu trên hàng rào (ẩn nghĩa: người tầm nhìn hẹp, thiếu chí lớn)

篱间小鸟。常以喻见识浅陋﹑胸无大志的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篱鷃

yàn

Các từ liên quan

篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
篱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
籬, 㰚
Hình thái radical:
⿱,⺮,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép