Bản dịch của từ 篲 trong tiếng Việt
篲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
篲 (Động từ)
【huì】
01
Tuệ; như 'tuệ (cái chổi)'. (Danh) Cái chổi. §Cũng viết là 彗. ◇Thái Bình Quảng Kí 太平廣記: Kiến gia chi đồng bộc; ủng tuệ vu đình 見家之僮僕; 擁篲于庭 (Thuần Vu Phần 淳于棼) Thấy tôi tớ nhà; cầm chổi ở ngoài sân. (Động) Quét.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
