Bản dịch của từ 篲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Động từ)

huì
01

Tuệ; như 'tuệ (cái chổi)'. (Danh) Cái chổi. §Cũng viết là . ◇Thái Bình Quảng Kí 太平廣記: Kiến gia chi đồng bộc; ủng tuệ vu đình 見家之僮僕; 擁篲于庭 (Thuần Vu Phần 淳于棼) Thấy tôi tớ nhà; cầm chổi ở ngoài sân. (Động) Quét.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Hình thái radical:
⿱⺮彗
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép