Bản dịch của từ 篲泛画涂 trong tiếng Việt
篲泛画涂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
篲泛画涂 (Động từ)
【huì fàn huà tú】
01
Dùng chổi quét nước hoặc dùng dao vạch đường bùn, nói đến việc làm rất dễ dàng.
用帚扫洒水之地﹐用刀划泥路。极言其易。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篲泛画涂
huì
篲
fàn
泛
huà
画
tú
涂
Các từ liên quan
篲星
篲秃
篲筱
篲箒
泛交
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
