Bản dịch của từ 篲秃 trong tiếng Việt
篲秃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
篲秃 (Tính từ)
【huì tū】
01
Chỉ cái chổi bị hư hỏng, rách nát không dùng được nữa; ẩn dụ cho sự bất lực, không có khả năng làm gì.
谓扫帚残破﹐不堪使用。比喻无能为力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篲秃
huì
篲
tū
秃
Các từ liên quan
篲星
篲泛画涂
篲筱
篲箒
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
