Bản dịch của từ 篲箒 trong tiếng Việt

篲箒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

篲箒 (Danh từ)

huì zhǒu
01

Cái chổi dùng để quét nhà, quét sân, thường làm bằng cỏ hoặc rơm.

扫帚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篲箒

huì

zhǒu

Các từ liên quan

篲星
篲泛画涂
篲秃
篲筱
箒卜
箒篲
篲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Hình thái radical:
⿱⺮彗
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép