Bản dịch của từ 篳 trong tiếng Việt
篳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
篳 (Danh từ)
【bì】
01
(形聲。从竹,畢聲。本義: dùng tre đan thành hàng rào) Hàng rào tre, dễ nhớ như câu 'bất bại vì hàng rào tre'
(形聲。从竹,畢聲。本義:用竹子編成的籬笆)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng rào tre (bất) như trong câu 'bất ngờ hàng rào tre', thường dùng để chỉ hàng rào đơn sơ bằng tre hoặc chướng ngại vật đơn giản
同本義
Ví dụ
03
Đồ vật đan bằng tre, mây như giỏ, xe chở hàng thô sơ; dễ nhớ qua hình ảnh xe chở hàng bằng tre đơn giản, mộc mạc
泛指用竹子、荊條等織成的器物
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 筚, 蓽, 𠢽, 𥴂
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,畢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獘
縪
㳼
䨆
㯇
胇
柲
箆
獙
魓
閟
綼
筵
簚
笍
簄
竻
䉂
簦
箰
箻
䉩
䉚
箖
鲵
縪
䣢
褾
㩕
隸
鲮
藇
燚
䫅
螧
𠕮
