Bản dịch của từ 篷帆 trong tiếng Việt

篷帆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

篷帆 (Danh từ)

péng fān
01

Cánh buồm (cổ) — hình ảnh ẩn dụ: chỗ tựa để tiến lên; giống như 'cánh buồm' đẩy tàu vượt gió.

犹船帆。比喻前进的凭依。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篷帆

péng

fān

Các từ liên quan

篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
帆具
帆布
篷
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𦪪, 𨎳, 𥴣, 𥭗, 竼
Hình thái radical:
⿱,⺮,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép