Bản dịch của từ 篷庐 trong tiếng Việt

篷庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

篷庐 (Danh từ)

péng lú
01

Nhà lều, mái che giống như tấm bạt; chỉ nhà ở tạm, tồi tàn (Hán-Việt:篷庐 - bạt lư).

像篷盖似的屋子。比喻屋子简陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篷庐

péng

Các từ liên quan

篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
篷
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𦪪, 𨎳, 𥴣, 𥭗, 竼
Hình thái radical:
⿱,⺮,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép