Bản dịch của từ 篷车 trong tiếng Việt
篷车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
篷车 (Danh từ)
【péng chē】
01
Mui xe; trần xe; nóc xe
有顶的货车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mui xe ngựa
旧时带蓬的马车也做棚车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篷车
péng
篷
chē
车
Các từ liên quan
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
车两
车主
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𦪪, 𨎳, 𥴣, 𥭗, 竼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髼
倗
朋
蓬
熢
䰃
蘕
痭
挷
輣
鬔
鵬
箬
䈱
䈿
筅
簺
簢
筊
䈧
簳
筁
篦
篔
鲭
鲺
頴
䗢
穈
篥
禧
餣
嬚
赠
窽
曉
篷布
斗篷
篷车
篷顶
天篷
帆篷
车篷
船篷
篷勃
大篷车
