Bản dịch của từ 篹 trong tiếng Việt
篹
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
篹 (Trạng từ)
【zhuàn】
01
Xem '纂'
同'纂'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 匴, 撰, 𥲻, 𥶊, 籫, 纂, 饌
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺮,目,大,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灷
瑑
囀
篆
䤄
傳
饌
贃
譔
䚈
簨
襈
钻
䤸
賺
攥
揝
匴
㔯
篦
筊
䉪
篅
笚
篙
筏
竼
䈦
䉑
䇾
䈄
錥
犟
壅
曆
閸
潚
輻
鮃
駱
㠔
膰
殪
