Bản dịch của từ 篻 trong tiếng Việt
篻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
篻 (Danh từ)
【piǎo】
01
Một loại tre có thân cứng chắc, thường dùng làm giáo mác (gọi là tre gân).
一种竹子,竹杆坚硬厚实,可做矛。亦称“筋竹”。
Ví dụ
02
Măng tre, phần non của cây tre.
竹笋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa làm bằng tre.
竹门。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𥲦
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨乚丨丨一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縹
顠
漂
醥
㵱
殍
缥
㹾
莩
㩠
皫
瞟
墂
彪
鏢
颷
藨
飈
颮
飆
鑣
淲
膔
爂
籮
簜
䇡
筄
笳
笹
竻
箈
䈪
䈮
筭
筂
蹍
嚍
癌
顅
濤
䦬
濌
䮐
勴
䈺
黝
䳋
