Bản dịch của từ 篽 trong tiếng Việt
篽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
篽 (Danh từ)
【yù】
01
Khu vườn cấm, nơi chỉ vua chúa được phép vào (như 'vườn cấm' trong cung điện).
禁苑。
Ví dụ
02
Nuôi dưỡng trong khu vực hạn chế, như nuôi thú trong vườn riêng biệt.
囿养。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𠏣, 𥷉, 𦼼, 𩵎, 蘌, 䢩
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,御
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丿丨丿一一丨一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷉
鴧
䨒
稶
䛎
愈
预
御
矞
雨
鸒
灹
簦
篈
篋
籤
笇
籲
簂
笚
簾
節
筜
簍
蟭
旛
䉎
簦
懕
䃤
鼫
鼄
䱔
藞
擼
獵
