Bản dịch của từ 篾巴 trong tiếng Việt

篾巴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾巴 (Danh từ)

miè bā
01

Hàng rào đan bằng tre hoặc nứa (tường rào mảnh, kiểu lợp bằng bẹ/ống tre)

竹篱笆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾巴

miè

Các từ liên quan

篾丝
篾匠
篾如
巴三览四
巴不得
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép